So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 28:21 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:4 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15:17 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 11:11 | 22 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:1 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:10 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Dingnan Ganlian
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 30:38 | 22 | 10 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:17 | 10 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16:21 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 15:18 | 24 | 10 | 30% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | 10 | 13 | 20% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:8 | 14 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
32 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
31 Ngày


