Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 3 | 9 | 45:42 | 42 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 28:17 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 17:25 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 21:21 | 34 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:9 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 8:12 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 3 | 14 | 33:44 | 27 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 23:17 | 20 | 8 | |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10:27 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 12 | 8 | 16:19 | 27 | 12 | 20% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:6 | 18 | 10 | 31% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 6:13 | 9 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
43
31
43
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
36 Ngày
VĐQG Trung Quốc
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
49 Ngày
VĐQG Trung Quốc
34 Ngày
VĐQG Trung Quốc
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
49 Ngày
Shenzhen Xinpengcheng


