Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 7 | 5 | 46:27 | 55 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 25:11 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:16 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:8 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 25:14 | 49 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 16:4 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:10 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 |
Bohemians
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 8 | 7 | 50:34 | 50 | 3 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 25:18 | 24 | 4 | |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25:16 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 21:16 | 44 | 3 | 38% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:7 | 22 | 4 | 33% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 10:9 | 22 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
31
33
31
33
H
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1
T
T
Europa League
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
20
23
20
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
01
53
01
53
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
35 Ngày
Cúp Ireland
1 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày


