Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sevilla
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
Atletico Madrid
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
61
21
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Alberola Rojas |
| Điều khiển Sevilla | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
18 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày


