Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
112 Tấn công 125
-
60 Tấn công nguy hiểm 70
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
5 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 8
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
3 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 58
-
31 Tấn công nguy hiểm 32
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
59 Tấn công 67
-
29 Tấn công nguy hiểm 38
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
5 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
90+5'
Adamu I.
Rmus B.
86'
Timileyin Joseph
74'
64'
Zivadinovic V.
Orescanin M.
62'
Cakovan L.
54'
Stefan Mitrovic
51'
Hadzic I.
49'
48'
Stefan Djuric
HT2 - 0
Strahinja Lukovic
39'
Spiridonovic S.
37'
FT3 - 2
Không có sự kiện
HT3 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
18%
15%
10%
11%
10%
19%
15%
17%
21%
23%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
28%
19%
15%
13%
18%
22%
9%
22%
15%
11%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.2
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
6.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
3.9 Phạt góc 5.1
-
2.1 Thẻ vàng 1.6
-
50.2% TL kiểm soát bóng 53.1%


