So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Selongey
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 26 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 24 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Jura Dolois Foot
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 90 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 92 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 90 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 90 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 91 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 91 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
22
23
22
23
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
Cúp Pháp
01
13
01
13
France CFA 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
12
14
12
14
B
2.5
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
Cúp Pháp
00
10
00
10
Cúp Pháp
10
21
10
21
Cúp Pháp
00
10
00
10
Cúp Pháp
12
33
12
33
Cúp Pháp
00
01
00
01
Cúp Pháp
00
11
00
11
Cúp Pháp
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
21
11
21
Cúp Pháp
10
10
10
10
Cúp Pháp
03
04
03
04
Cúp Pháp
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày


