So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Wiedenbruck
[W-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Bergisch Gladbach 09
[W-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
02
08
02
08
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
3.5/4
1.5
X
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu


