Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | 47 | 7 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 33:22 | 32 | 6 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 18:35 | 15 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 17 | 8 | 20:22 | 44 | 8 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 14:12 | 27 | 7 |
| Khách | 17 | 2 | 11 | 4 | 6:10 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 |
Werder Bremen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | 32 | 15 | |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:31 | 19 | 14 | |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:29 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 11 | 17 | 11:26 | 29 | 18 | 18% |
| Chủ | 17 | 2 | 6 | 9 | 5:15 | 12 | 18 | 12% |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 6:11 | 17 | 12 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
B
7/7.5
3/3.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
14
26
14
26
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển SC Freiburg | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày


