So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Eltersdorf
[B-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 |
Greuther Furth II
[B-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 15 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 10 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
13
02
13
H
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
29 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
29 Ngày


