Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 15:23 | 18 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:14 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 6:13 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:4 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:9 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Brann
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 1 | 8 | 36:27 | 25 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 17:13 | 15 | 8 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19:14 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 17:14 | 25 | 5 | 41% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:7 | 14 | 7 | 44% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:7 | 11 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
04
015
04
015
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
33
10
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
2.5
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Sandefjord | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Brann | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
5 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày
VĐQG Na Uy
6 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày


