Bảng xếp hạng
Sama Al Sarhan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
Amman FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 3 | 40% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
05
010
05
010
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
4
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2/2.5
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
2.5
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày


