So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Malo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 1 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
Stade Briochin
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 3 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
15 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
15 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày


