So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabah
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
Kuching FA
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:3 | 6 | 2 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:3 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:1 | 6 | 2 | 67% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:1 | 6 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
2.5
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
H
B
4/4.5
2
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA Malaysia
4 Ngày
VĐQG Malaysia
8 Ngày
VĐQG Malaysia
42 Ngày
Cúp FA Malaysia
3 Ngày
VĐQG Malaysia
7 Ngày
AFC Champions League 2
12 Ngày


