Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabadell
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 8 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Andorra FC
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 12:15 | 6 | 19 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:8 | 3 | 19 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:14 | 3 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 16 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 | 19 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
0.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
52
20
52
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
51
11
51
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Luis Guzman Mansilla |
| Điều khiển Sabadell | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Andorra FC | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
28 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
28 Ngày


