Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RSV Eintracht
[NE-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
FSV luckenwalde
[NE-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


