So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 |
SV Tasmania Berlin
[NE-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Chưa có dữ liệu


