So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 68:47 | 61 | 5 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 38:29 | 30 | 6 |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:18 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 12 | 7 | 35:19 | 57 | 3 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 19:12 | 29 | 4 |
| Khách | 17 | 7 | 7 | 3 | 16:7 | 28 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Berliner FC Dynamo
[NE-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 45:50 | 40 | 12 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 26:25 | 22 | 12 | |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 19:25 | 18 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 18 | 8 | 20:22 | 42 | 10 | 24% |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 9:13 | 19 | 13 | 24% |
| Khách | 17 | 4 | 11 | 2 | 11:9 | 23 | 8 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
41
53
41
53
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu


