Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 18:11 | 13 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 14:7 | 8 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:5 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
Emmen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:17 | 15 | 6 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:6 | 12 | 3 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:11 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:7 | 10 | 13 | 25% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 7 | 40% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
53
10
53
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
53
10
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
33
46
33
46
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
32
21
32
H
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Laurens Gerrets |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Emmen | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày


