Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rizespor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:6 | 10 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:4 | 6 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:6 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 | 1 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:2 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1
H
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
25
20
25
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
15
03
15
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
50
80
50
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
33
02
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Rizespor | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Fenerbahce | 5T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày


