So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rijnsburgse Boys
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:11 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:6 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 14 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:11 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 |
AFC Amsterdam
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 4 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
63
22
63
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
2.5/3
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
21 Ngày


