So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Áo
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
1.5
0.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
00
22
00
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
24
37
24
37
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
33
02
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
15 Ngày
VĐQG Áo
36 Ngày
Chưa có dữ liệu.


