4
1
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Real Union de Irun VS CD Coria Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 7
-
10 Sút trúng mục tiêu 5
-
123 Tấn công 125
-
97 Tấn công nguy hiểm 66
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
18 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 18
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
0 Việt vị 1
-
29 Quả ném biên 25
-
4 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
9 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
0 Việt vị 1
-
18 Quả ném biên 16
-
3 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 3
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
9 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
11 Quả ném biên 9
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 1
Paul Alvarez
90+2'
90+1'
Nunez B.
Azkune E.
73'
71'
Tapia J.
Martinez G.
61'
Garcia U.
57'
49'
Blanco A.
HT1 - 0
Arruti M.
45+2'
Galarza A.
23'
FT4 - 1
Không có sự kiện
HT4 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
16%
13%
9%
12%
18%
18%
18%
19%
9%
27%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
12%
5%
20%
17%
20%
25%
15%
17%
7%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 2.1
-
1.3 Thủng lưới 1.1
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.0
-
4.9 Phạt góc 3.4
-
2.2 Thẻ vàng 1.5
-
52.6% TL kiểm soát bóng 46.0%


