Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Sociedad
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 13 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 18 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
Celta Vigo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 17 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 10 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2.5/3
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
34
31
34
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Garcia Maqueda |
| Điều khiển Real Sociedad | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Celta Vigo | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
10 Ngày
Europa League
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
10 Ngày
Europa League
13 Ngày


