Bảng xếp hạng
Real Oviedo B
[1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 10 | 8 | 50:35 | 58 | 2 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:19 | 28 | 7 |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 21:16 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 11 | 11 | 23:14 | 47 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 17:5 | 29 | 2 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 6:9 | 18 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Eibar B
[2-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 7 | 13 | 41:42 | 49 | 9 | |
| Chủ | 17 | 9 | 1 | 7 | 25:25 | 28 | 10 | |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 16:17 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 16 | 7 | 23:16 | 49 | 4 | 32% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:7 | 24 | 7 | 29% |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:9 | 25 | 2 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
8 Ngày
Spanish Segunda Division B
15 Ngày
Spanish Segunda Division B
22 Ngày
Spanish Segunda Division B
8 Ngày
Spanish Segunda Division B
15 Ngày
Spanish Segunda Division B
22 Ngày


