Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
Malaga
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
H
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
62
42
62
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
32
00
32
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
3.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
04
04
04
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
33
01
33
B
B
3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Real Madrid | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Malaga | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
5 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
17 Ngày


