So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ravshan Kulob
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:12 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:7 | 9 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | 3 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:7 | 21 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | 6 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 6 | 30% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
02
12
02
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tajikistan Vysshaya Liga
68 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
69 Ngày
Regar-TadAZ Tursunzoda


