So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
46
03
46
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
21
62
21
62
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
AFC Champions League
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
9 Ngày
VĐQG Thái Lan
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
10 Ngày
VĐQG Thái Lan
17 Ngày


