So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rasi Salai United
[THA L2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 11 | 3 | 64:35 | 71 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 37:19 | 39 | 2 |
| Khách | 17 | 8 | 8 | 1 | 27:16 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 17 | 7 | 19:17 | 47 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 10:10 | 24 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 11 | 2 | 9:7 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 |
Port FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 59:23 | 60 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 38:6 | 37 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 21:17 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 10 | 4 | 32:8 | 58 | 1 | 53% |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 23:0 | 37 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:8 | 21 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1/1.5
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
35 Ngày
VĐQG Thái Lan
6 Ngày
AFC Champions League
11 Ngày
VĐQG Thái Lan
15 Ngày


