Bảng xếp hạng
Radnik Bijeljina
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:10 | 3 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:7 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 5 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:10 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 |
FK Sloga Doboj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 5 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 7 | 25% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Bosnia Herzegovina Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1.5/2
H
T
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
35 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
35 Ngày


