Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
12 Dứt điểm 20
-
1 Sút trúng mục tiêu 9
-
99 Tấn công 76
-
62 Tấn công nguy hiểm 72
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
10 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 5
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
354 Chuyền bóng 528
-
77% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
5 Việt vị 1
-
7 Số lần cứu thua 1
-
17 Tắc bóng 12
-
7 Cú rê bóng 7
-
15 Quả ném biên 16
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
19 Chuyển dài 17
-
1.48 expected Goal(xG) 2.94
-
1.41 xG ở tình huống bóng sống 2.63
-
0.07 xG ở tình huống bóng chết 0.31
-
1.48 xG không tính phạt đền 2.94
-
0.19 xG trúng đích 3.1
-
1 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 11
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
48 Tấn công 44
-
28 Tấn công nguy hiểm 50
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
5 Phạm lỗi 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 3
-
1 Đá phạt trực tiếp 5
-
152 Chuyền bóng 286
-
74% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
3 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 2
-
7 Quả ném biên 11
-
6 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 9
-
0.31 expected Goal(xG) 1.25
-
0.3 xG ở tình huống bóng sống 1.14
-
0.02 xG ở tình huống bóng chết 0.11
-
0.31 xG không tính phạt đền 1.25
-
0 xG trúng đích 1.5
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
51 Tấn công 32
-
34 Tấn công nguy hiểm 22
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
5 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
202 Chuyền bóng 242
-
79% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 10
-
4 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 5
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 8
-
1.17 expected Goal(xG) 1.68
-
1.12 xG ở tình huống bóng sống 1.49
-
0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.2
-
1.17 xG không tính phạt đền 1.68
-
0.19 xG trúng đích 1.59
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
Fischer K.
63'
49'
Ludmila
HT0 - 1
27'
Corley G.
Godfrey L. E.
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
18%
20%
10%
9%
10%
27%
18%
15%
16%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
11%
25%
11%
17%
18%
14%
11%
17%
31%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
2.1 Thủng lưới 1.2
-
16.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.9 Phạt góc 4.6
-
1.4 Thẻ vàng 1.1
-
10.0 Phạm lỗi 10.8
-
38.0% TL kiểm soát bóng 55.6%


