So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Quorn
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 23:29 | 14 | 17 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:16 | 6 | 19 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:13 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:10 | 15 | 15 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 18 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:5 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Bury
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:11 | 19 | 12 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 15:3 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:6 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:7 | 17 | 13 | 36% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:3 | 9 | 9 | 60% |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5/3
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
36
22
36
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
60
80
60
80
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
9 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
9 Ngày


