Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PVF-CAND
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Đồng Tâm Long An
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
V-League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
V-League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
V-League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
V-League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
V-League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
V-League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
V-League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
V-League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
V-League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
V-League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
41 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
43 Ngày


