Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 16 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 18 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 |
Unia Skierniewice
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 17 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 10 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 9 | 33% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
27 Ngày


