Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSM Makassar
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
33 Ngày
VĐQG Indonesia
37 Ngày
VĐQG Indonesia
36 Ngày
VĐQG Indonesia
43 Ngày
Persita Tangerang


