Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
CS. Hammam-Lif
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
1.5/2
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
VĐQG Tunisia
42 Ngày
VĐQG Tunisia
5 Ngày
VĐQG Tunisia
35 Ngày
VĐQG Tunisia
42 Ngày
Progres Sakiet Eddaier


