So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Poole Town
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 0 | 3 | 18:12 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | 12 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:7 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:4 | 15 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Hanwell Town
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:12 | 11 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 21 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:5 | 15 | 11 | 30% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 22 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3
T
England FA Vase
00
10
00
10
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
11
00
11
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
24
00
24
Cúp FA
21
21
21
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày
Southern League South Division Anh
4 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày


