Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 |
Kudrivka
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:8 | 2 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:8 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
011
05
011
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
13
16
13
16
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
Cúp Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
Polissya Zhytomyr


