Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polanka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 9 | 17 | 35:63 | 33 | 13 |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 18:33 | 11 | 18 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 17:30 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 20:28 | 37 | 14 |
| Chủ | 17 | 1 | 8 | 8 | 7:17 | 11 | 18 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:11 | 26 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
24
34
24
34
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
14
16
14
16
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
3
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
B
3.5
1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
3
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
40
20
40
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
3.5
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3.5
1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu


