Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
16
00
16
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
15
112
15
112
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
60
82
60
82
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
05
012
05
012
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
40
72
40
72
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
71
11
71
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
18
01
18
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Bắc Macedonia
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
10 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
17 Ngày


