So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pirin Blagoevgrad
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:24 | 0 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 | 18 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:15 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:19 | 0 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:7 | 4 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | 13 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 15 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 12 | 14% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Ludogorets Razgrad II


