Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
10 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 9
-
4 Cản bóng 2
-
16 Đá phạt trực tiếp 10
-
69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
-
388 Chuyền bóng 271
-
67% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
8 Việt vị 3
-
4 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 10
-
22 Quả ném biên 23
-
7 Cắt bóng 22
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
27 Chuyển dài 24
-
1.53 expected Goal(xG) 1.26
-
2.2 xG trúng đích 0.2
-
2 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
3 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 3
-
245 Chuyền bóng 112
-
69% TL chuyền bóng tnành công 50%
-
3 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 5
-
13 Quả ném biên 13
-
0 Cắt bóng 11
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
17 Chuyển dài 8
-
0.67 expected Goal(xG) 0.13
-
1.26 xG trúng đích 0.04
-
1 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 11
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
7 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
143 Chuyền bóng 159
-
64% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
5 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 5
-
9 Quả ném biên 10
-
7 Cắt bóng 11
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 16
-
0.86 expected Goal(xG) 1.13
-
0.94 xG trúng đích 0.16
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 0
Prezelin E.
90+3'
Motyka L.
56'
50'
Alfonzo K.
HT1 - 0
22'
Bolsegui M.
Ane M. (Assist:Collin M.)
17'
FT2 - 0
Không có sự kiện
HT2 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
6%
19%
10%
25%
20%
6%
0%
9%
20%
31%
41%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
24%
13%
15%
19%
15%
17%
12%
4%
3%
21%
30%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 0.8
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
5.0 Phạt góc 3.2
-
1.0 Thẻ vàng 1.7
-
10.2 Phạm lỗi 12.3
-
49.4% TL kiểm soát bóng 48.7%


