Bảng xếp hạng
PFK Montana
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:5 | 8 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:5 | 8 |
Vihren Sandanski
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 14 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 1 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
03
27
03
27
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày


