Bảng xếp hạng
PFC Nesebar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:5 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Rilski sportist
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:7 | 9 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 11 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 5 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày


