Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Persija Jakarta
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 |
Arema Malang
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 11:9 | 6 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 5 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 11:9 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 8 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 4 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5/4
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
2.5
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
5 Ngày
VĐQG Indonesia
10 Ngày
VĐQG Indonesia
17 Ngày
VĐQG Indonesia
4 Ngày
VĐQG Indonesia
10 Ngày
VĐQG Indonesia
16 Ngày


