So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pasaia KE
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
SD Erandio Club
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
00
00
00
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày


