Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris Saint Germain
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 6 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
AS Monaco
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
32
02
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
32
33
32
33
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
52
20
52
B
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Pháp
13
54
13
54
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 7T 1H 2B |
| Điều khiển AS Monaco | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
5 Ngày
VĐQG Pháp
9 Ngày
VĐQG Pháp
16 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
36 Ngày


