Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Nice
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
41
00
41
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Paris FC | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Nice | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày
VĐQG Pháp
6 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày


