Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pardubice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:10 | 1 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | 0 | 15 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:10 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 |
Lisen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:12 | 1 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:10 | 0 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:12 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
07
017
07
017
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Pardubice | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Lisen | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
Cúp Séc
18 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
Cúp Séc
18 Ngày


