Bảng xếp hạng
Otrant
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 6 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 9 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày
FK Buducnost Podgorica


