So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orn-Horten
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 32:26 | 28 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:13 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:10 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 16:11 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:6 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 |
Sparta Sarpsborg B
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 37:41 | 18 | 11 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 27:14 | 15 | 9 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10:27 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 18:12 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 21:22 | 19 | 11 | 24% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:8 | 13 | 7 | 38% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:14 | 6 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
Cúp Na Uy
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
110
40
110
T
T
4
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
63
23
63
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


